anchor-stroke

/'æɳkəstrouk/
Học thuật
Thân thiện
anchor-stroke

A player executes an anchor-stroke on the billiard table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • đánh lần lượt chạm hai bi bi-a: Trong môn thể thao bi-a, đây một kỹ thuật đánh bi cái (bi trắng) chạm lần lượt vào hai bi mục tiêu khác trong một đánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He won the match with a perfect anchor-stroke. (Anh ấy thắng trận đấu bằng một đánh lần lượt chạm hai bi hoàn hảo.)
    • Mastering the anchor-stroke requires precise control of the cue. (Việc thành thạo đánh lần lượt chạm hai bi đòi hỏi sự kiểm soát cây một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute an anchor-stroke": thực hiện một đánh lần lượt chạm hai bi.
    • The player took his time to execute a difficult anchor-stroke. (Người chơi đã dành thời gian để thực hiện một đánh lần lượt chạm hai bi khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Stroke (n): đánh, động tác đánh (trong các môn thể thao dùng vợt, gậy, ).

    • His golf stroke is very smooth. ( đánh gôn của anh ấy rất mượt mà.)
  • Anchor (n): neo, điểm tựa, vật cố định.

    • The ship dropped its anchor. (Con tàu thả neo.)
Từ đồng nghĩa
  • Double-hit shot: đánh chạm hai bi (một thuật ngữ mô tả chung, không phải thuật ngữ chuyên môn chính xác cho "anchor-stroke").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật "anchor-stroke".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anchor-stroke".)

anchor-stroke

A player executes an anchor-stroke on the billiard table.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) đánh lần lượt chạm hai bi bi-a