anchor-stroke
/'æɳkəstrouk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cú đánh lần lượt chạm hai bi bi-a: Trong môn thể thao bi-a, đây là một kỹ thuật đánh mà bi cái (bi trắng) chạm lần lượt vào hai bi mục tiêu khác trong một cú đánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He won the match with a perfect anchor-stroke. (Anh ấy thắng trận đấu bằng một cú đánh lần lượt chạm hai bi hoàn hảo.)
- Mastering the anchor-stroke requires precise control of the cue. (Việc thành thạo cú đánh lần lượt chạm hai bi đòi hỏi sự kiểm soát cây cơ một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to execute an anchor-stroke": thực hiện một cú đánh lần lượt chạm hai bi.
- The player took his time to execute a difficult anchor-stroke. (Người chơi đã dành thời gian để thực hiện một cú đánh lần lượt chạm hai bi khó.)
Biến thể và từ gần giống
Stroke (n): cú đánh, động tác đánh (trong các môn thể thao dùng vợt, gậy, cơ).
- His golf stroke is very smooth. (Cú đánh gôn của anh ấy rất mượt mà.)
Anchor (n): neo, điểm tựa, vật cố định.
- The ship dropped its anchor. (Con tàu thả neo.)
Từ đồng nghĩa
- Double-hit shot: cú đánh chạm hai bi (một thuật ngữ mô tả chung, không phải là thuật ngữ chuyên môn chính xác cho "anchor-stroke").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật "anchor-stroke".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anchor-stroke".)
danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đánh lần lượt chạm hai bi bi-a