anchorage-dues

/'æɳkəridʤ'dju:z/
Học thuật
Thân thiện
anchorage-dues

The ship pays its anchorage-dues at the harbor office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuế đậu tàu, thuế thả neo: Khoản phí chủ tàu hoặc người vận hành tàu phải trả cho cảng hoặc chính quyền địa phương để được phép thả neo, đậu tàu tại một khu vực neo đậu nhất định trong cảng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shipping company paid the anchorage-dues upon entering the harbor. (Công ty vận tải biển đã trả thuế đậu tàu khi vào cảng.)
    • Anchorage-dues are calculated based on the vessel's tonnage and duration of stay. (Thuế thả neo được tính dựa trên trọng tải của tàu thời gian lưu lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be liable for anchorage-dues": phải chịu trách nhiệm nộp thuế đậu tàu.

    • All vessels using the port facilities are liable for anchorage-dues. (Tất cả tàu thuyền sử dụng cơ sở cảng đều phải nộp thuế đậu tàu.)
  • "exemption from anchorage-dues": được miễn thuế đậu tàu.

    • Naval vessels are often granted exemption from anchorage-dues. (Tàu hải quân thường được miễn thuế đậu tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchorage (n): Khu vực thả neo, bến đậu tàu.

    • The ship moved to a safe anchorage during the storm. (Con tàu di chuyển đến một khu vực thả neo an toàn trong cơn bão.)
  • Port dues (n): Cảng phí, một loại phí tổng hợp tại cảng có thể bao gồm nhiều khoản như phí bến, phí hoa tiêu.

  • Berthing fee (n): Phí cập bến, phí cho việc sử dụng bến cảng để xếp dỡ hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Anchorage fee: Phí thả neo.
  • Mooring charges: Phí buộc tàu, phí neo đậu.
Lưu ý
  • Anchorage-dues một danh từ ghép, thường được viết dấu gạch nối. Đây một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải xuất nhập khẩu.
  • Khoản phí này khác với các loại phí cảng biển khác như pilotage (phí hoa tiêu), towage (phí lai dắt), hoặc wharfage (phí sử dụng cầu tàu).
anchorage-dues

The ship pays its anchorage-dues at the harbor office.

danh từ
  1. thuế đậu tàu, thuế thả neo