anchoress
/'æɳkəris/ Cách viết khác : (ancress) /'æɳkris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ ẩn sĩ, người phụ nữ sống ẩn dật vì lý do tôn giáo: Một phụ nữ đã tự nguyện rút lui khỏi thế giới để sống một cuộc đời cầu nguyện, suy niệm và khổ hạnh, thường trong một căn phòng nhỏ (gọi là "anchorhold") gắn liền với một nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The anchoress spent decades in solitude, praying for her community. (Vị nữ ẩn sĩ đã dành hàng thập kỷ trong cô tịch, cầu nguyện cho cộng đồng của bà.)
- In the Middle Ages, becoming an anchoress was a recognized form of religious life for women. (Vào thời Trung Cổ, trở thành một nữ ẩn sĩ là một hình thức sống đạo được công nhận dành cho phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To live as an anchoress": sống cuộc đời của một nữ ẩn sĩ.
- She felt called to live as an anchoress, dedicating her life to prayer. (Bà cảm thấy được gọi để sống như một nữ ẩn sĩ, dâng hiến đời mình cho việc cầu nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Anchorite (n): nam ẩn sĩ. (Đây là dạng nam giới của "anchoress").
- Recluse (n): người sống ẩn dật (nói chung, không nhất thiết vì lý do tôn giáo).
- Hermit (n): ẩn sĩ, người sống ẩn dật (thường ở nơi hoang vắng).
Từ đồng nghĩa
- Female hermit: nữ ẩn sĩ.
- Solitary: người sống cô độc.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo Kitô giáo thời Trung Cổ. Ngày nay, thuật ngữ tương đương hiện đại hơn có thể là "consecrated hermit" (nữ ẩn sĩ được thánh hiến).
danh từ
- người đàn bà ở ẩn, nữ ẩn sĩ