anchoretic
/,æɳkə'retik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về người ở ẩn, ẩn dật: "anchoretic" mô tả đặc điểm, phong cách sống hoặc liên quan đến một người sống ẩn dật, tách biệt khỏi xã hội, thường vì lý do tôn giáo hoặc tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was drawn to an anchoretic existence in the mountains. (Anh ấy bị cuốn hút bởi một cuộc sống ẩn dật trên núi.)
- The cave showed signs of anchoretic habitation. (Hang động cho thấy dấu vết của sự cư trú ẩn dật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "anchoretic solitude": sự cô tịch của người ẩn dật.
- The poet sought anchoretic solitude to find inspiration. (Nhà thơ tìm kiếm sự cô tịch của người ẩn dật để tìm cảm hứng.)
Biến thể và từ gần giống
Anchorite (danh từ): người ẩn sĩ, người sống ẩn dật (thường là nam).
- The anchorite lived in a small cell attached to the church. (Vị ẩn sĩ sống trong một căn phòng nhỏ gắn liền với nhà thờ.)
Anchoress (danh từ): nữ ẩn sĩ, người nữ sống ẩn dật.
- Anchoritic (tính từ): một biến thể khác của "anchoretic", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Eremitic: (thuộc về) ẩn sĩ, sống ẩn dật.
- Reclusive: ẩn dật, sống tách biệt.
Từ trái nghĩa
- Gregarious: thích giao du, quần tụ.
- Sociable: hòa đồng, thích xã hội.
tính từ
- (thuộc) người ở ẩn, ẩn đặt
- an anchoretic lifecuộc đời ẩn dật