anchovy-paste
/'æntʃəvi'peist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mắm cá trống: Một loại gia vị hoặc thức ăn dạng sệt, được làm từ cá trống (cá cơm) muối, nghiền nhuyễn. Nó có vị mặn và đậm đà, thường được dùng với lượng nhỏ để tăng hương vị cho các món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A small amount of anchovy-paste can add depth to a pasta sauce. (Một lượng nhỏ mắm cá trống có thể làm tăng độ đậm đà cho nước sốt mì ống.)
- The recipe calls for a teaspoon of anchovy-paste. (Công thức yêu cầu một thìa cà phê mắm cá trống.)
- She spread some anchovy-paste on a cracker. (Cô ấy phết một ít mắm cá trống lên bánh quy giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một loại gia vị bí mật: "anchovy-paste" thường được dùng với lượng rất nhỏ trong các món hầm, sốt hoặc nước xốt salad để tạo vị umami mà không làm món ăn có mùi tanh rõ rệt.
- The secret to this Caesar salad dressing is a hint of anchovy-paste. (Bí quyết của loại sốt salad Caesar này là một chút mắm cá trống.)
Biến thể và từ gần giống
- Anchovy (danh từ): cá trống, cá cơm.
- Anchovies are often used on pizza. (Cá trống thường được dùng trên pizza.)
- Paste (danh từ): hỗn hợp dạng sệt, bột nhão.
- Tomato paste is a common cooking ingredient. (Sốt cà chua cô đặc là một nguyên liệu nấu ăn phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Anchovy essence: tinh chất cá trống (một sản phẩm tương tự, dạng lỏng đậm đặc hơn).
- Fish paste: mắm, chà bông cá (một thuật ngữ chung hơn cho các loại sản phẩm từ cá nghiền).
Lưu ý
- "Anchovy-paste" là một danh từ ghép. Khi sử dụng, cần phân biệt với từ đơn "anchovy" (cá trống) và "paste" (hỗn hợp sệt). Nó chỉ một sản phẩm cụ thể.
danh từ
- mắm cá trống