anchylose
/'æɳkilouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm cứng khớp: Chỉ hành động khiến cho các khớp xương trở nên cứng đờ, mất khả năng cử động linh hoạt, thường do bệnh lý hoặc chấn thương.
Nội động từ:
- Cứng khớp: Chỉ trạng thái các khớp xương bị cứng lại và dính lại với nhau, dẫn đến mất hoặc hạn chế khả năng vận động.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The severe infection could anchylose the joint if left untreated. (Nhiễm trùng nặng có thể làm cứng khớp nếu không được điều trị.)
Nội động từ:
- After the accident, the bones in his ankle began to anchylose. (Sau tai nạn, các xương ở mắt cá chân của anh ấy bắt đầu cứng khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become anchylosed": trở nên cứng khớp, bị dính khớp. Đây là dạng bị động mô tả trạng thái của khớp.
- The patient's knee joint became anchylosed after years of arthritis. (Khớp gối của bệnh nhân đã bị cứng sau nhiều năm bị viêm khớp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ankylose: Đây là cách viết khác, phổ biến hơn của từ "anchylose". Cả hai đều có cùng nghĩa và cách dùng.
- Ankylosis (n) / Ancylosis (n): Tình trạng cứng khớp, dính khớp.
- The X-ray confirmed the ankylosis of the spinal vertebrae. (Phim X-quang xác nhận tình trạng cứng khớp của các đốt sống.)
Từ đồng nghĩa
- Stiffen (v): làm cứng, trở nên cứng (nghĩa rộng hơn, không chỉ dùng cho khớp).
- Fuse (v): hợp nhất, dính lại (thường dùng trong y học để mô tả xương dính lại).
Lưu ý
- "Anchylose" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, chẩn đoán hoặc mô tả triệu chứng. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "bị cứng khớp" hoặc "khớp bị dính".
ngoại động từ
- làm cứng khớp
nội động từ
- cứng khớp