anchylosis

/,æɳkai'lousis/
Học thuật
Thân thiện
anchylosis

The patient's knee joint shows signs of anchylosis.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Tình trạng cứng khớp bất thường: Chỉ tình trạng một khớp xương trở nên cứng đơ bất động do các xương dính liền với nhau hoặc do sự phát triển bất thường của xương. Đây một thuật ngữ chuyên môn trong y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient suffered from anchylosis of the knee after the severe infection. (Bệnh nhân bị cứng khớp gối sau ca nhiễm trùng nặng.)
    • Anchylosis can result from untreated arthritis or a serious injury. (Bệnh cứng khớp có thể kết quả của viêm khớp không được điều trị hoặc một chấn thương nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo chuyên môn hoặc chẩn đoán lâm sàng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng cách diễn đạt đơn giản hơn như "cứng khớp" hoặc "khớp bị dính".
Biến thể từ gần giống
  • Ankylosis (n): Đây cách viết hiện đại phổ biến hơn của "anchylosis", cùng chỉ chung một tình trạng bệnh .
  • Joint stiffness (n): Cứng khớp (cách diễn đạt thông thường, không mang tính chuyên môn cao).
  • Arthrodesis (n): Thủ thuật làm cứng khớp (một phẫu thuật chủ đích để cố định khớp, khác với bệnh "anchylosis").
Từ đồng nghĩa
  • Stiff joint: Khớp cứng.
  • Joint fusion: Sự dính khớp.
Lưu ý
  • "Anchylosis" một từ chuyên ngành y khoa. Trong tiếng Anh hiện đại, cách đánh vần ankylosis được sử dụng phổ biến hơn, mặc dù cả hai đều được chấp nhận cùng một nghĩa.
anchylosis

The patient's knee joint shows signs of anchylosis.

danh từ
  1. (y học) bệnh cứng khớp