ancienneté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thâm niên: Thời gian một người đã làm việc, phục vụ hoặc thuộc về một tổ chức, nghề nghiệp, hoặc vị trí nào đó. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong bối cảnh công việc và nghề nghiệp.
- Tính chất lâu đời, tình trạng lâu đời: Trạng thái đã tồn tại từ lâu trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son salaire dépend de son ancienneté dans l'entreprise. (Lương của anh ấy phụ thuộc vào thâm niên làm việc trong công ty.)
- L'ancienneté de ce monument est impressionnante. (Tính chất lâu đời của công trình này thật ấn tượng.)
- Il a été promu à l'ancienneté. (Anh ấy đã được thăng chức theo thâm niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avancement à l'ancienneté": Sự thăng tiến, nâng bậc dựa trên thời gian phục vụ (thâm niên) thay vì thành tích.
- Dans cette administration, l'avancement se fait souvent à l'ancienneté. (Trong cơ quan hành chính này, việc thăng tiến thường được thực hiện theo thâm niên.)
"De toute ancienneté": Từ thời xa xưa, đã có từ rất lâu đời.
- Cette tradition est de toute ancienneté. (Truyền thống này có từ thời xa xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Ancien/Ancienne (tính từ): Cũ, xưa, cổ; nguyên (trước đây).
- Un ancien élève. (Một cựu học sinh.)
- Anciennement (trạng từ): Ngày xưa, trước kia.
- Anciennement, ce bâtiment était une école. (Ngày xưa, tòa nhà này là một trường học.)
Từ đồng nghĩa
- Séniorité (danh từ giống cái): Thâm niên (thường dùng trong công việc).
- Vétusté (danh từ giống cái): Tình trạng cũ kỹ, lỗi thời (nhấn mạnh sự xuống cấp).
- Longévité (danh từ giống cái): Sự lâu dài, tuổi thọ.
Thành ngữ liên quan
- Avoir de l'ancienneté: Có thâm niên.
- Elle a vingt ans d'ancienneté dans l'enseignement. (Cô ấy có hai mươi năm thâm niên trong ngành giáo dục.)
- Prendre de l'ancienneté: Ngày càng có nhiều thâm niên (thời gian làm việc tăng lên).
- En prenant de l'ancienneté, il a acquis plus de responsabilités. (Khi thâm niên tăng lên, anh ấy đã được giao nhiều trách nhiệm hơn.)
danh từ giống cái
- tình trạng lâu đời
- thâm niên
- Avancement à l'ancienneténâng bậc theo thâm niên
- Avoir dix ans d'anciennetécó thâm niên 10 năm
- de toute ancienneté+ từ thời xa xưa