anciently
Trạng từ:
- Vào thời cổ đại; từ lâu đời: "anciently" chỉ một hành động, sự kiện hoặc trạng thái xảy ra trong quá khứ xa xưa, thường là thời kỳ trước khi có lịch sử ghi chép hoặc thuộc về các nền văn minh cổ đại.
- (Những tàn tích được xây dựng vào thời cổ đại, rất lâu trước thời kỳ hiện đại.)
- (Mối quan tâm về những gì có thể đã xảy ra từ thời xa xưa thường thúc đẩy nghiên cứu khảo cổ học.)
- (Huyền thoại được truyền lại từ thời cổ đại qua truyền thống truyền miệng.)
- In an ancient manner: mang phong cách hoặc tính chất của thời cổ đại.
- The ceremony was performed anciently, with rituals unchanged for centuries. (Buổi lễ được thực hiện theo phong cách cổ đại, với các nghi lễ không thay đổi trong nhiều thế kỷ.)
- Ancient (tính từ): cổ đại, xưa cũ.
- The ancient city was full of mysteries. (Thành phố cổ đại đầy bí ẩn.)
- Ancientness (danh từ): sự cổ xưa, tính chất cổ đại.
- The ancientness of the artifact amazed the historians. (Sự cổ xưa của hiện vật đã làm các nhà sử học kinh ngạc.)
- In antiquity: vào thời cổ đại.
- The practice existed in antiquity. (Phong tục này đã tồn tại vào thời cổ đại.)
- Of old: từ xa xưa.
- The castle was built of old. (Lâu đài được xây dựng từ xa xưa.)
- Long ago: từ lâu về trước.
- The event happened long ago. (Sự kiện đã xảy ra từ lâu.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "anciently", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Date back anciently: có niên đại từ thời cổ đại.
- The custom dates back anciently to the Bronze Age. (Phong tục này có niên đại từ thời cổ đại thuộc Thời đại Đồ đồng.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "anciently", nhưng có thể dùng trong các cụm: - As was done anciently: như đã được thực hiện từ thời cổ đại.
- They followed the ritual as was done anciently. (Họ tuân theo nghi lễ như đã được thực hiện từ thời cổ đại.)