innocently

innocently

She smiled at him innocently across the classroom.

Định nghĩa

Trạng từ: 1. Một cách ngây thơ, hồn nhiên, vô tội: "innocently" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự ngây thơ, không ác ý hay sự hiểu biết về điều xấu. Người hành động không nhận thức được hậu quả tiêu cực hoặc ý đồ xấu. 2. Một cách không vi phạm pháp luật: "innocently" cũng có nghĩa hành động không trái với quy định pháp luật, không ý định phạm tội.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:

    • She smiled at him innocently, not realizing he was angry. ( ấy mỉm cười với anh ta một cách ngây thơ, không nhận ra anh ta đang giận dữ.)
    • The child innocently asked why the sky was blue. (Đứa trẻ hồn nhiên hỏi tại sao bầu trời lại xanh.)
  • Nghĩa 2:

    • He claimed to have purchased the contraband innocently, without knowing it was illegal. (Anh ta tuyên bố đã mua hàng lậu một cách vô tội, không biết rằng bất hợp pháp.)
    • The driver was found to have acted innocently in the accident, as the traffic light was broken. (Người lái xe được xác định đã hành động không vi phạm pháp luật trong vụ tai nạn, đèn giao thông bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be innocently unaware": hoàn toàn không biết về điều đó.

    • He was innocently unaware of the danger lurking in the forest. (Anh ấy hoàn toàn không biết về mối nguy hiểm ẩn nấp trong khu rừng.)
  • "to look innocently at someone": nhìn ai đó với vẻ mặt vô tội, thường để che giấu cảm xúc thật.

    • She looked innocently at her mother after breaking the vase. ( ấy nhìn mẹ với vẻ mặt vô tội sau khi làm vỡ chiếc bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Innocent (tính từ): vô tội, ngây thơ, không tội.

    • The puppy gave an innocent look. (Chú chó con một cái nhìn vô tội.)
  • Innocence (danh từ): sự vô tội, sự ngây thơ.

    • Her innocence was evident in her questions. (Sự ngây thơ của ấy thể hiện trong những câu hỏi của .)
  • Innocently (trạng từ) — chính từ đang giải thích.

Từ đồng nghĩa
  • Naively: một cách ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.

    • He naively believed everyone was honest. (Anh ấy ngây thơ tin rằng mọi người đều trung thực.)
  • Guilelessly: một cách chân thật, không gian dối.

    • She answered guilelessly, without any hidden motives. ( ấy trả lời một cách chân thật, không động cơ ẩn giấu.)
  • Lawfully: một cách hợp pháp.

    • The goods were obtained lawfully. (Hàng hóa được lấy một cách hợp pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "innocently". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Act innocently: hành động một cách vô tội. - He tried to act innocently, but his eyes gave him away. (Anh ta cố hành động một cách vô tội, nhưng đôi mắt đã phản bội anh ta.)

Thành ngữ liên quan
  • To wear an innocent face: mang vẻ mặt vô tội (thường để che giấu điều ).
    • Despite knowing the truth, she wore an innocent face during the interrogation. (Mặc dù biết sự thật, ấy vẫn mang vẻ mặt vô tội trong suốt cuộc thẩm vấn.)

Từ gần giống