ancientry

/'einʃəntri/
Học thuật
Thân thiện
ancientry

The museum displayed the ancientry of the carved stone tablet.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất cổ xưa, sự lâu đời: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó đã tồn tại từ rất lâu trong quá khứ.
    • Phong cách, kiểu cách cổ xưa: Chỉ những đặc điểm, hình thức hoặc tập quán mang tính chất của thời xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancientry of these ruins is undeniable. (Tính chất cổ xưa của những tàn tích này không thể phủ nhận.)
    • He was fascinated by the ancientry of the ceremony. (Anh ấy bị cuốn hút bởi kiểu cách cổ xưa của buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "full of ancientry": đầy vẻ cổ kính, mang đậm dấu ấn xưa .
    • The old town, with its narrow streets, is full of ancientry. (Phố cổ, với những con đường nhỏ hẹp, mang đầy vẻ cổ kính.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancient (adj): cổ xưa, lâu đời.
    • ancient civilization (nền văn minh cổ đại)
  • Ancientness (n): (từ đồng nghĩa trực tiếp) sự cổ xưa, tính chất lâu đời.
Từ đồng nghĩa
  • Antiquity: thời cổ đại, tính chất cổ xưa.
  • Oldness: sự kỹ, tuổi tác (nhấn mạnh vào tuổi đời hơn giá trị lịch sử).
Lưu ý
  • "Ancientry" một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "antiquity" hoặc "ancientness" thường được ưa dùng hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa.
ancientry

The museum displayed the ancientry of the carved stone tablet.

danh từ
  1. (như) ancientness
  2. kiểu , kiểu cổ