ancientry
/'einʃəntri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất cổ xưa, sự lâu đời: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó đã tồn tại từ rất lâu trong quá khứ.
- Phong cách, kiểu cách cổ xưa: Chỉ những đặc điểm, hình thức hoặc tập quán mang tính chất của thời xưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancientry of these ruins is undeniable. (Tính chất cổ xưa của những tàn tích này là không thể phủ nhận.)
- He was fascinated by the ancientry of the ceremony. (Anh ấy bị cuốn hút bởi kiểu cách cổ xưa của buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "full of ancientry": đầy vẻ cổ kính, mang đậm dấu ấn xưa cũ.
- The old town, with its narrow streets, is full of ancientry. (Phố cổ, với những con đường nhỏ hẹp, mang đầy vẻ cổ kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Ancient (adj): cổ xưa, lâu đời.
- ancient civilization (nền văn minh cổ đại)
- Ancientness (n): (từ đồng nghĩa trực tiếp) sự cổ xưa, tính chất lâu đời.
Từ đồng nghĩa
- Antiquity: thời cổ đại, tính chất cổ xưa.
- Oldness: sự cũ kỹ, tuổi tác (nhấn mạnh vào tuổi đời hơn là giá trị lịch sử).
Lưu ý
- "Ancientry" là một từ ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "antiquity" hoặc "ancientness" thường được ưa dùng hơn để diễn đạt cùng ý nghĩa.
danh từ
- (như) ancientness
- kiểu cũ, kiểu cổ