ancon-sheep

/'æɳkɔn'ʃi:p/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cừu Ancon: Một giống cừu nhà nguồn gốc từ Hoa Kỳ, được đặc trưng bởi đôi chân ngắn cong bất thường. Đây một giống cừu hiếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer bred ancon-sheep for their unique appearance. (Người nông dân đã nhân giống cừu ancon vẻ ngoài độc đáo của chúng.)
    • Ancon-sheep are known for their short legs. (Cừu ancon được biết đến với đôi chân ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về lịch sử nông nghiệp, di truyền học hoặc động vật học để chỉ giống cừu cụ thể này.
Biến thể từ gần giống
  • Ancon: Tên gọi tắt hoặc cách gọi khác của giống cừu này.
    • The Ancon was first documented in Massachusetts. (Giống cừu Ancon lần đầu được ghi nhận ở Massachusetts.)
Từ đồng nghĩa
  • Otter sheep: Một tên gọi khác hiếm gặp cho cùng giống cừu này, dựa trên đặc điểm hình dáng.
Lưu ý
  • "Ancon-sheep" một danh từ ghép chỉ một giống vật cụ thể. Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường.
danh từ
  1. (động vật học) cừu ancon