ancylus

ancylus

An ancylus clings to a smooth river stone.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi ốc đĩa sông: "ancylus" một danh từ khoa học, chỉ một chi (genus) thuộc họ ốc đĩa sông (Ancylidae). Đây nhóm động vật thân mềm nhỏ, sốngmôi trường nước ngọt, vỏ hình đĩa hoặc hình nón cụt, thường bám vào đá hoặc thực vật dưới nước.

dụ sử dụng
  • (Chi ốc đĩa sông một loại ốc đĩa nước ngọt thường được tìm thấycác con sông.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi ốc đĩa sông để hiểu về hệ sinh thái sông ngòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ancylus fluviatilis": Một loài điển hình trong chi này.

    • Ancylus fluviatilis is a common species in European rivers. (Loài ốc đĩa sông Ancylus fluviatilis một loài phổ biếncác con sông châu Âu.)
  • "Ancylus lake": Hồ Ancylus – một hồ nước ngọt thời tiền sửBắc Âu, được đặt tên theo chi ốc này.

    • The Ancylus lake existed around 9,000 years ago. (Hồ Ancylus đã tồn tại khoảng 9.000 năm trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Ancylidae (danh từ): Họ ốc đĩa sông, bao gồm chi ancylus các chi khác.
    • The family Ancylidae includes many species of freshwater limpets. (Họ Ancylidae bao gồm nhiều loài ốc đĩa nước ngọt.)
  • Ancyloid (tính từ): hình dạng giống ốc đĩa sông.
    • The shell has an ancyloid shape. (Vỏ hình dạng giống ốc đĩa sông.)
Từ đồng nghĩa
  • River limpet: Ốc đĩa sông (tên thông thường, không phải tên khoa học).
    • The river limpet is also known as ancylus. (Ốc đĩa sông còn được gọi là ancylus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "ancylus" đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "ancylus" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học hoặc địa chất.

Từ gần giống