andalou

Học thuật
Thân thiện
andalou

Un danseur andalou exécute une danse traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) vùng Andalusia: Từ "andalou" dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho vùng Andalusia, một cộng đồng tự trịphía nam Tây Ban Nha.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La musique andalouse est très expressive. (Âm nhạc Andalusia rất giàu cảm xúc.)
    • Il a acheté une maison de style andalou. (Anh ấy đã mua một ngôi nhà theo phong cách Andalusia.)
    • C'est un peintre andalou célèbre. (Ông ấymột họa nổi tiếng người Andalusia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ hóa ("un Andalous / une Andalouse"): Khi viết hoa, từ này có thể được dùng như một danh từ để chỉ người đến từ vùng Andalusia.
    • Les Andalous sont réputés pour leur sens de la fête. (Người dân Andalusia nổi tiếng với tinh thần yêu lễ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Andalouse (tính từ, dạng giống cái): Cùng nghĩa, dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.

    • Une danse andalouse. (Một điệu nhảy Andalusia.)
  • Andalousie (danh từ riêng): Tên của vùng, là Andalusia.

Từ đồng nghĩa
  • Du sud de l'Espagne: (Thuộc về) miền nam Tây Ban Nha. (Đâycách mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt địa lý.)
andalou

Un danseur andalou exécute une danse traditionnelle.

tính từ
  1. (thuộc) miền An-đa-lu-xi-a (Tây Ban Nha)