andrinople

Học thuật
Thân thiện
andrinople

La robe de la mariée est en andrinople.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vải điều: Một loại vải dệt bằng len, thường màu đỏ tươi hoặc đỏ thẫm, nguồn gốc từ thành phố Andrinople (nay là Edirne, Thổ Nhĩ Kỳ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a acheté un manteau en andrinople. ( ấy đã mua một chiếc áo choàng bằng vải điều.)
    • Cette andrinople est d'une belle qualité. (Loại vải điều này chất lượng rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, dệt may cổ điển hoặc khi mô tả các loại vải truyền thống. Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này ít phổ biến thường được thay thế bằng các tên gọi chung hơn như "drap écarlate" (vải len đỏ tươi).
Biến thể từ gần giống
  • Andrinopolitain(e) (adj): (thuộc về) thành phố Andrinople/Edirne.
    • La tradition andrinopolitaine. (Truyền thống của thành phố Edirne.)
Từ đồng nghĩa
  • Drap écarlate: vải len đỏ tươi.
  • Étoffe rouge: vải vóc màu đỏ.
Thông tin thêm
  • Từ "andrinople" bắt nguồn từ tên thành phố Andrinople, tên trong tiếng Pháp của thành phố Edirne ở Thổ Nhĩ Kỳ, nơi nổi tiếng với nghề nhuộm dệt vải len màu đỏ trong lịch sử.
andrinople

La robe de la mariée est en andrinople.

danh từ giống cái
  1. vải điều