androïde

Học thuật
Thân thiện
androïde

Un androïde aide un scientifique dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người máy: Một robot hình dạng đôi khi hành vi giống con người. Từ này thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng công nghệ để chỉ những cỗ máy thông minh ngoại hình người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Dans ce film, un androïde apprend à comprendre les émotions humaines. (Trong bộ phim này, một người máy học cách hiểu cảm xúc của con người.)
    • Les chercheurs développent un androïde capable de marcher et de parler naturellement. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển một người máy khả năng đi lại nói chuyện một cách tự nhiên.)
    • L'androïde de service à la réception est très efficace. (Người máy phục vụquầy lễ tân rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "androïde de fiction": người máy trong truyện viễn tưởng.

    • Les androïdes de fiction posent souvent des questions sur la nature de l'humanité. (Những người máy trong truyện viễn tưởng thường đặt ra các câu hỏi về bản chất của loài người.)
  • "androïde humanoïde": người máy hình người (nhấn mạnh vào hình dáng).

    • Cet androïde humanoïde a une peau en silicone très réaliste. (Người máy hình người này làn da bằng silicone rất chân thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Android (từ tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh công nghệ thương mại, ví dụ: hệ điều hành Android).
  • Robot (danh từ giống đực): -bốt, máy tự động (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải hình dáng con người).
  • Cyborg (danh từ giống đực): người máy lai sinh học, nửa người nửa máy.
Từ đồng nghĩa
  • Robot humanoïde: -bốt hình người.
  • Automate humanoïde: máy tự động hình người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "androïde")

androïde

Un androïde aide un scientifique dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. người máy