androecium

/æn'dri:ʃiəm/
Học thuật
Thân thiện
androecium

The botanist carefully examines the androecium of the flower.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Bộ nhị: Chỉ toàn bộ các cơ quan sinh sản đực (các nhị hoa) trong một bông hoa. Mỗi nhị thường bao gồm chỉ nhị bao phấn chứa hạt phấn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The number of stamens in the androecium varies among different plant species. (Số lượng nhị hoa trong bộ nhị thay đổi tùy theo các loài thực vật khác nhau.)
    • Botanists study the structure of the androecium to classify flowers. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cấu trúc của bộ nhị để phân loại hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học, đặc biệt trong lĩnh vực thực vật học, phân loại học (taxonomy) hình thái học thực vật.
  • Có thể mô tả các đặc điểm của bộ nhị như: androecium diadelphous (bộ nhị chỉ nhị hợp thành hai ), androecium polyandrous (bộ nhị nhiều nhị rời).
Biến thể từ gần giống
  • Stamen (n): Nhị hoa - đơn vị cấu thành của bộ nhị (androecium).
  • Gynoecium (n): Bộ nhụy - tập hợp các cơ quan sinh sản cái của hoa, từ tương ứng với "androecium".
  • Perianth (n): Bao hoa - tập hợp các đài cánh hoa, không phải bộ phận sinh sản.
Từ đồng nghĩa
  • Male reproductive parts of a flower: Các bộ phận sinh sản đực của hoa (cách giải thích nghĩa, không phải từ chuyên môn thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
androecium

The botanist carefully examines the androecium of the flower.

danh từ
  1. (thực vật học) bộ nhị