androgenetic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến sự sinh sản đơn tính đực (androgenesis): "androgenetic" mô tả quá trình hoặc đặc điểm của sự phát triển một cơ thể từ một tế bào sinh dục đực (như tinh trùng) mà không có sự đóng góp của nhân tế bào trứng. Đây là một hình thức sinh sản đơn tính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Androgenetic reproduction is observed in some plant species. (Sự sinh sản đơn tính đực được quan sát thấy ở một số loài thực vật.)
- Scientists studied the androgenetic development of the embryo in the lab. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự phát triển đơn tính đực của phôi trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "androgenetic alopecia": một thuật ngữ y học chỉ chứng hói đầu kiểu nam (hoặc nữ), liên quan đến yếu tố di truyền và nội tiết tố androgen.
- Androgenetic alopecia is the most common cause of hair loss in men. (Chứng hói đầu do di truyền và nội tiết là nguyên nhân phổ biến nhất gây rụng tóc ở nam giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Androgenesis (danh từ): sự sinh sản đơn tính đực; quá trình phát triển của một cá thể từ một giao tử đực.
- Androgenic (tính từ): thuộc về androgen (nội tiết tố sinh dục nam); có tính chất kích thích sự phát triển các đặc điểm giống đực.
Từ đồng nghĩa
- Androgenous: (ít phổ biến hơn) có liên quan đến nguồn gốc từ đực hoặc sự phát triển đực.
Adjective
- thuộc, liên quan tới sự sinh sản đơn tính đực