andrologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của bộ máy sinh dục nam: "andrologie" là một chuyên ngành y học tập trung vào việc nghiên cứu chức năng bình thường (sinh lý) và các bệnh lý (bệnh lý) của hệ thống cơ quan sinh sản nam giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'andrologie est une spécialité médicale distincte. (Andrologie là một chuyên khoa y học riêng biệt.)
- Il consulte un médecin spécialisé en andrologie pour des problèmes de fertilité. (Anh ấy đi khám bác sĩ chuyên khoa andrologie vì các vấn đề về khả năng sinh sản.)
- Les progrès en andrologie ont permis de mieux traiter de nombreuses affections. (Những tiến bộ trong andrologie đã cho phép điều trị tốt hơn nhiều bệnh lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Clinique d'andrologie": phòng khám chuyên khoa andrologie.
- Cette clinique d'andrologie est réputée. (Phòng khám chuyên khoa andrologie này rất có uy tín.)
"Congrès d'andrologie": hội nghị, đại hội về andrologie.
- Il présentera ses recherches au congrès d'andrologie. (Ông ấy sẽ trình bày nghiên cứu của mình tại đại hội về andrologie.)
Biến thể và từ gần giống
Andrologue (danh từ): bác sĩ chuyên khoa andrologie.
- L'andrologue a prescrit des examens complémentaires. (Bác sĩ chuyên khoa andrologie đã chỉ định các xét nghiệm bổ sung.)
Andrologique (tính từ): thuộc về andrologie.
- Un trouble andrologique. (Một rối loạn thuộc chuyên khoa andrologie.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến trong tiếng Pháp. Có thể mô tả là "spécialité médicale masculine" (chuyên khoa y học nam giới) nhưng đây không phải là thuật ngữ chuyên môn chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "andrologie".
danh từ giống cái
- khoa nghiên cứu sinh lý và bệnh lý của bộ máy sinh dục nam