andromeda

/æn'drɔmidə/
Học thuật
Thân thiện
andromeda

Andromeda is a beautiful constellation visible in the northern night sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thiên văn học):

    • Chòm sao Tiên Nữ: Một chòm sao nằmbán cầu bắc, giữa các chòm sao Tiên Hậu (Cassiopeia) Phi (Pegasus). Chòm sao này chứa Thiên Tiên Nữ (Andromeda Galaxy).
    • Tiên Nữ (Andromeda): Trong thần thoại Hy Lạp, một công chúa Ethiopia, con gái của nữ hoàng Cassiopeia. bị xích vào một tảng đá để hiến tế cho quái vật biển nhưng đã được anh hùng Perseus giải cứu sau đó trở thành vợ của ông.
  2. Danh từ (Thực vật học):

    • Chi Thạch nam (Andromeda): Một chi thực vật thuộc họ Thạch nam (Ericaceae), bao gồm các loại cây bụi thường xanh với dày cứng, hoa nhỏ mọc thành chùm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thiên văn):

    • Andromeda is one of the 48 constellations listed by Ptolemy. (Chòm sao Tiên Nữ một trong 48 chòm sao được Ptolemy liệt kê.)
    • The Andromeda Galaxy is the nearest major galaxy to our Milky Way. (Thiên Tiên Nữ thiên lớn gần nhất với Ngân Hà của chúng ta.)
  • Danh từ (Thần thoại):

    • The story of Perseus rescuing Andromeda is a famous Greek myth. (Câu chuyện Perseus giải cứu Andromeda một thần thoại Hy Lạp nổi tiếng.)
  • Danh từ (Thực vật):

    • The bog is filled with beautiful andromeda shrubs. (Vùng đầm lầy nhiều cây bụi thuộc chi Thạch nam xinh đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Andromeda Galaxy" (Thiên Tiên Nữ): Tên riêng của thiên xoắn ốc lớn nhất trong Nhóm Địa phương, có thể nhìn thấy từ Trái Đất.

    • Scientists study the Andromeda Galaxy to understand galactic evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu Thiên Tiên Nữ để hiểu về sự tiến hóa của thiên .)
  • "Andromeda Polifolia": Tên khoa học của một loài cây phổ biến trong chi Andromeda, thường được gọi là Bog Rosemary.

    • Andromeda polifolia is native to cool temperate regions of the Northern Hemisphere. (Loài Andromeda polifolia nguồn gốc từ các vùng ôn đới mát mẻBắc bán cầu.)
Biến thể từ liên quan
  • Andromedan (adj): (Thuộc về) chòm sao Tiên Nữ hoặc thiên Tiên Nữ.
    • Andromedan stars are visible in the autumn sky. (Các ngôi sao thuộc chòm sao Tiên Nữ có thể nhìn thấy trên bầu trời mùa thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Chòm sao: Constellation.
  • Công chúa (trong thần thoại): Princess (in mythology).
  • Cây bụi thường xanh: Evergreen shrub.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "andromeda" trong tiếng Anh.)

andromeda

Andromeda is a beautiful constellation visible in the northern night sky.

danh từ
  1. (thiên văn học) chòm sao tiên nữ

Từ đồng nghĩa