andropause
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tắt dục nam: Trong y học, "andropause" là thuật ngữ dùng để chỉ giai đoạn suy giảm nồng độ hormone testosterone ở nam giới trung niên và cao tuổi, tương tự như thời kỳ mãn kinh ở phụ nữ. Quá trình này diễn ra từ từ và có thể dẫn đến các thay đổi về thể chất, tinh thần và tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'andropause est un phénomène naturel chez les hommes vieillissants. (Sự tắt dục nam là một hiện tượng tự nhiên ở nam giới khi về già.)
- Les symptômes de l'andropause peuvent inclure de la fatigue et une baisse de la libido. (Các triệu chứng của sự tắt dục nam có thể bao gồm mệt mỏi và suy giảm ham muốn tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "entrer en andropause": bước vào thời kỳ tắt dục nam.
- Il commence à présenter des signes indiquant qu'il entre en andropause. (Anh ấy bắt đầu xuất hiện các dấu hiệu cho thấy mình đang bước vào thời kỳ tắt dục nam.)
Biến thể và từ gần giống
Andropausique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến sự tắt dục nam.
- Des changements andropausiques (Những thay đổi liên quan đến tắt dục nam)
Déficit androgénique lié à l'âge (DALA): (Cụm danh từ) Tên gọi khoa học khác, có nghĩa là "sự thiếu hụt androgen liên quan đến tuổi tác", thường được dùng thay thế cho "andropause" trong bối cảnh y khoa chính thức.
Từ đồng nghĩa
- Ménopause masculine: (Cụm danh từ, thông tục) Mãn kinh nam. Đây là cách gọi phổ biến trong đời sống, dựa trên sự so sánh với hiện tượng ở nữ giới, nhưng không hoàn toàn chính xác về mặt y học.
- Viropause: (Danh từ giống cái, ít phổ biến) Sự tắt dục nam.
Lưu ý
- Không giống như mãn kinh ở phụ nữ, "andropause" thường không đánh dấu bằng sự chấm dứt hoàn toàn khả năng sinh sản và các triệu chứng xuất hiện rất khác nhau ở mỗi người.
- Trong văn bản y khoa chuyên môn, thuật ngữ "déficit androgénique lié à l'âge" thường được ưa dùng hơn "andropause".
danh từ giống cái
- (y học) sự tắt dục nam