androstérone

Học thuật
Thân thiện
androstérone

Une goutte d'androstérone est déposée sur une lame de microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Anđrôxtêron: Một loại hormone steroid, được sản xuất chủ yếutinh hoàn, tác dụng sinh học yếu. một trong những androgen (hormone sinh dục nam) tiền chất trong quá trình tổng hợp các hormone sinh dục khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'androstérone est un stéroïde androgène. (Anđrôxtêron là một steroid androgen.)
    • Le taux d'androstérone peut être mesuré dans les analyses sanguines. (Nồng độ anđrôxtêron có thể được đo trong các xét nghiệm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa sinh, androstérone thường được nhắc đến như một chất chuyển hóa của testosterone.
  • Trong nghiên cứu nội tiết tố, androstérone được phân loạimột ketosteroid.
Biến thể từ gần giống
  • Androgène (danh từ giống đực): Chất androgen, hormone sinh dục nam. Chỉ chung các chất như testosterone, androstérone.
  • Stéroïde (danh từ giống đực): Steroid, một loại hợp chất hữu cơ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoa học chuyên ngành này. Có thể mô tả là (một hormone steroid nam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
androstérone

Une goutte d'androstérone est déposée sur une lame de microscope.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) anđrôxtêron