andrène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ong cát: Một loài ong thuộc họ Andrenidae, thường làm tổ trong đất cát. Từ này chỉ một loại côn trùng cụ thể trong ngành động vật học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'andrène est un pollinisateur important pour certaines fleurs sauvages. (Ong cát là một loài thụ phấn quan trọng cho một số loài hoa dại.)
- On peut observer des andrènes butinant au printemps. (Người ta có thể quan sát thấy những con ong cát đang hút mật vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học hoặc chuyên ngành côn trùng học, "andrène" được dùng để chỉ chính xác các loài thuộc chi .
- L'étude porte sur le comportement de nidification de l'andrène. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi làm tổ của loài ong cát.)
Biến thể và từ gần giống
- Andrenidae (danh từ giống cái, số ít): Tên khoa học của họ ong cát.
- Andrénidé (danh từ giống đực): Một thành viên của họ ong cát (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
- Abeille des sables: Ong cát (cách gọi thông thường bằng tiếng Pháp, mô tả cùng một loài côn trùng).
danh từ giống đực
- (động vật học) ong cát