andrène

Học thuật
Thân thiện
andrène

Une andrène butine sur une fleur sauvage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ong cát: Một loài ong thuộc họ Andrenidae, thường làm tổ trong đất cát. Từ này chỉ một loại côn trùng cụ thể trong ngành động vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'andrène est un pollinisateur important pour certaines fleurs sauvages. (Ong cátmột loài thụ phấn quan trọng cho một số loài hoa dại.)
    • On peut observer des andrènes butinant au printemps. (Người ta có thể quan sát thấy những con ong cát đang hút mật vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học hoặc chuyên ngành côn trùng học, "andrène" được dùng để chỉ chính xác các loài thuộc chi .
    • L'étude porte sur le comportement de nidification de l'andrène. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi làm tổ của loài ong cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Andrenidae (danh từ giống cái, số ít): Tên khoa học của họ ong cát.
  • Andrénidé (danh từ giống đực): Một thành viên của họ ong cát (cách gọi khác).
Từ đồng nghĩa
  • Abeille des sables: Ong cát (cách gọi thông thường bằng tiếng Pháp, mô tả cùng một loài côn trùng).
andrène

Une andrène butine sur une fleur sauvage.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ong cát

Từ gần giống