interne
/in'tə:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trong, bên trong: Chỉ vị trí hoặc tính chất ở phía bên trong một vật, một không gian hoặc một tổ chức.
- (Y học) (Thuộc) nội khoa: Chỉ các bệnh lý hoặc phương pháp điều trị liên quan đến các cơ quan bên trong cơ thể, không phải phẫu thuật.
Danh từ:
- Học sinh nội trú: Học sinh sống và học tập tại trường (internat).
- Sinh viên y khoa nội trú: Sinh viên y khoa đã tốt nghiệp, đang thực hành toàn thời gian tại bệnh viện dưới sự giám sát của bác sĩ có kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cour interne de l'immeuble est très calme. (Sân trong của tòa nhà rất yên tĩnh.)
- Il souffre d'une maladie interne. (Anh ấy bị một bệnh nội khoa.)
Danh từ:
- Mon fils est interne dans un lycée à Paris. (Con trai tôi là học sinh nội trú ở một trường trung học tại Paris.)
- L'interne a fait sa tournée ce matin. (Sinh viên y khoa nội trú đã đi thăm bệnh nhân vòng quanh sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Médecine interne": Chuyên khoa nội (bao gồm các bệnh về tim, phổi, thận...).
- Il est spécialiste en médecine interne. (Ông ấy là chuyên gia về nội khoa.)
"Audit interne": Kiểm toán nội bộ (của một công ty, tổ chức).
- L'audit interne a révélé des irrégularités. (Cuộc kiểm toán nội bộ đã phát hiện ra những điểm bất thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Internement (danh từ): Sự giam giữ, sự nhập viện điều trị bắt buộc (trong tâm thần học).
- Internat (danh từ): Trường nội trú, chế độ nội trú.
- Externe (tính từ/danh từ): Đối lập với "interne", có nghĩa là bên ngoài, hoặc học sinh ngoại trú, bác sĩ ngoại trú.
Từ đồng nghĩa
- Intérieur(e) (tính từ): Bên trong, nội địa.
- Résident(e) (danh từ - trong y khoa): Bác sĩ nội trú (tương đương, thường dùng ở một số nước hoặc bối cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Avoir la guerre interne": (Thông tục) Bị đau bụng, rối loạn tiêu hóa.
- Excuse-moi, je ne peux pas sortir, j'ai la guerre interne. (Xin lỗi, tôi không thể đi đâu được, tôi đang bị đau bụng.)
tính từ
- trong
- (y học) (thuộc) nội khoa
danh từ
- học sinh nội trú
- sinh viên y khoa nội trú