anecdotage

/'ænikdoutidʤ/
Học thuật
Thân thiện
anecdotage

An elderly gentleman shares an amusing anecdotage with his grandchildren.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tập hợp các giai thoại, câu chuyện vặt: Chỉ một loạt hoặc một tập hợp các câu chuyện ngắn, thường thú vị hoặc hài hước, về một sự kiện hoặc con người thật.
    • Tuổi già hay kể chuyện (nghĩa hài hước): Một cách nói đùa để chỉ giai đoạn tuổi già khi một người được cho trở nên thích kể lại nhiều câu chuyện giai thoại từ quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tập hợp giai thoại):

    • His book is a charming anecdotage about life in the old village. (Cuốn sách của ông ấy một tập giai thoại duyên dáng về cuộc sốngngôi làng xưa.)
    • The professor's lecture was filled with amusing anecdotage about famous scientists. (Bài giảng của vị giáo sư chứa đầy những giai thoại thú vị về các nhà khoa học nổi tiếng.)
  • Danh từ (nghĩa tuổi già hài hước):

    • My grandfather has entered his anecdotage; he loves to tell stories from his youth. (Ông tôi đã bước vào tuổi già hay kể chuyện; ông rất thích kể những câu chuyện thời trẻ của mình.)
    • She joked that retirement had ushered her into a state of cheerful anecdotage. ( ấy đùa rằng việc nghỉ hưu đã đưa vào trạng thái tuổi già vui vẻ thích kể chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in one's anecdotage": Đangtrong giai đoạn tuổi già thích kể chuyện (một cách nói hài hước, thường không mang nghĩa tiêu cực).
    • Now that he's retired, he's firmly in his anecdotage, regaling us with tales of his travels. (Giờ khi đã nghỉ hưu, ông ấy chắc chắn đangtuổi già hay kể chuyện, làm chúng tôi thích thú với những câu chuyện về các chuyến đi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Anecdote (n): Giai thoại, câu chuyện vặt ngắn (thường về một sự kiện thật).
    • He told an amusing anecdote about his first day at work. (Anh ấy kể một giai thoại thú vị về ngày đầu đi làm.)
  • Anecdotal (adj): Mang tính giai thoại, dựa trên các câu chuyện cá nhân hơn bằng chứng khoa học.
    • The evidence is largely anecdotal. (Bằng chứng phần lớn mang tính giai thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Collection of stories: Tập hợp các câu chuyện.
  • Reminiscences: Những hồi ức, kỷ niệm (được kể lại).
  • Yarns (thân mật): Những câu chuyện dài, thường được kể một cách sinh động.
Lưu ý
  • Anecdotage một từ ít phổ biến hơn so với anecdote. Nghĩa thứ hai (tuổi già hay kể chuyện) một cách chơi chữ hài hước, kết hợp giữa "anecdote" (giai thoại) hậu tố "-age" (chỉ trạng thái hoặc giai đoạn, như trong "dotage" - tuổi già lẩm cẩm). Do đó, thường được dùng với sắc thái nhẹ nhàng, vui vẻ.
anecdotage

An elderly gentleman shares an amusing anecdotage with his grandchildren.

danh từ
  1. chuyện vặt, giai thoại
  2. (đùa cợt) tuổi già hay nói, tuổi già thích nói chuyện