anecdote

/'ænikdout/
Học thuật
Thân thiện
anecdote

He shares a funny anecdote from his childhood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu chuyện ngắn, giai thoại: Một câu chuyện ngắn, thú vị hoặc hài hước về một sự việc thật, thường liên quan đến một người cụ thể. thường được kể để minh họa một điểm nào đó hoặc để giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He began his speech with a humorous anecdote about his first day at work. (Anh ấy bắt đầu bài phát biểu bằng một giai thoại hài hước về ngày đầu đi làm của mình.)
    • My grandfather loves to tell anecdotes about his travels. (Ông tôi thích kể những câu chuyện vặt về những chuyến du lịch của ông.)
    • The book is full of personal anecdotes about famous authors. (Cuốn sách chứa đầy những giai thoại cá nhân về các tác giả nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anecdotal evidence": Bằng chứng giai thoại, bằng chứng dựa trên các câu chuyện cá nhân hoặc trải nghiệm riêng lẻ thay vì dữ liệu khoa học hoặc thống .
    • His argument was based on anecdotal evidence rather than solid research. (Lập luận của anh ta dựa trên bằng chứng giai thoại hơn nghiên cứu vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Anecdotal (tính từ): Mang tính giai thoại, dựa trên các câu chuyện cá nhân.
    • The report included anecdotal accounts from several witnesses. (Báo cáo bao gồm những lời kể mang tính giai thoại từ vài nhân chứng.)
  • Anecdotist (danh từ): Người kể chuyện giai thoại.
Từ đồng nghĩa
  • Tale: Câu chuyện, thường ngắn.
  • Story: Câu chuyện.
  • Yarn (thân mật, thường dùng trong văn nói): Câu chuyện dài, đôi khi được thêm thắt.
Lưu ý sử dụng
  • Một anecdote luôn được trình bày như một câu chuyện thật ( đôi khi có thể được phóng đại), khác với một câu chuyện hư cấu (fiction) hoặc truyện ngụ ngôn (fable).
  • thường rất ngắn gọn tập trung vào một tình huống hoặc sự kiện đơn lẻ.
  • Anecdote thường được sử dụng trong các bài diễn văn, bài viết, hoặc các cuộc trò chuyện để làm cho nội dung trở nên sinh động dễ nhớ hơn.
anecdote

He shares a funny anecdote from his childhood.

danh từ
  1. chuyện vặt, giai thoại

Từ có nhắc đến "anecdote"