anecdotier

Học thuật
Thân thiện
anecdotier

Un vieil anecdotier raconte des histoires à un groupe d'enfants.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kể giai thoại: Một người thường xuyên kể hoặc kể lại những câu chuyện ngắn, thú vị, thường về một sự kiện hoặc một người thật, mang tính giải trí hoặc minh họa cho một điểm nào đó.
    • Người sưu tầm giai thoại: Một người sở thích hoặc chuyên tâm thu thập, ghi chép lại các giai thoại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon grand-père était un anecdotier merveilleux. (Ông tôimột người kể giai thoại tuyệt vời.)
    • Ce journaliste est connu comme un anecdotier de la vie politique. (Nhà báo này được biết đến như một người sưu tầm giai thoại về đời sống chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng với sắc thái trung tính hoặc tích cực, chỉ một người có tài kể chuyện hoặc kiến thức rộng về các câu chuyện nhỏ. Đôi khi, trong ngữ cảnh nghiêm túc, có thể mang hàm ý hơi tiêu cực, ám chỉ người chỉ chú trọng đến những chi tiết nhỏ, vụn vặt thay vì bức tranh tổng thể.
Biến thể từ gần giống
  • Anecdote (danh từ, giống cái): Giai thoại, câu chuyện ngắn thú vị.
    • Il a commencé son discours par une anecdote amusante. (Anh ấy bắt đầu bài phát biểu bằng một giai thoại vui.)
  • Anecdotique (tính từ): Mang tính giai thoại, không đại diện, chỉ dựa trên những câu chuyện lẻ tẻ.
    • La preuve est anecdotique et non scientifique. (Bằng chứng mang tính giai thoại chứ không phải khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Conteur (danh từ): Người kể chuyện.
  • Raconteur (danh từ): Người kể chuyện (nhấn mạnh đến kỹ năng kể).
Từ trái nghĩa
  • Historien (danh từ): Nhà sử học (người nghiên cứu lịch sử một cách hệ thống nghiêm túc, trái ngược với việc chỉ tập trung vào các giai thoại riêng lẻ).
anecdotier

Un vieil anecdotier raconte des histoires à un groupe d'enfants.

danh từ
  1. người kể giai thoại
  2. người sưu tầm giai thoại

Từ gần giống