anecdotique

Học thuật
Thân thiện
anecdotique

Un récit anecdotique amuse les convives autour de la table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về giai thoại, tính chất giai thoại: Miêu tả một câu chuyện, một chi tiết hoặc một thông tin nguồn gốc từ giai thoại, thườngngắn gọn, thú vị mang tính cá nhân.
    • Không quan trọng, phụ, thứ yếu: Dùng để chỉ một yếu tố, một chi tiết nhỏ, không tầm quan trọng lớn hoặc không đại diện cho toàn bộ bức tranh tổng thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son récit est très anecdotique. (Câu chuyện của anh ấy mang đậm tính chất giai thoại.)
    • Cette information est anecdotique et ne change pas notre analyse principale. (Thông tin này chỉthứ yếu không làm thay đổi phân tích chính của chúng tôi.)
    • Il a un talent anecdotique pour raconter des histoires. (Anh ta có một tài năng kể chuyện giai thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Détail anecdotique": Chi tiết phụ, chi tiết nhỏ nhặt.

    • Ne nous perdons pas dans des détails anecdotiques. (Đừng để chúng ta sa đà vào những chi tiết nhỏ nhặt.)
  • "Valeur anecdotique": Giá trị không đáng kể, giá trị thứ yếu.

    • Cette découverte a une valeur anecdotique dans le domaine scientifique. (Khám phá này giá trị không đáng kể trong lĩnh vực khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Anecdote (danh từ): Giai thoại, mẩu chuyện ngắn thú vị.

    • Il a raconté une anecdote amusante sur son voyage. (Anh ấy đã kể một giai thoại thú vị về chuyến đi của mình.)
  • Anecdotiquement (trạng từ): Một cách tính chất giai thoại, một cách thứ yếu.

    • Ce point est mentionné anecdotiquement. (Điểm này được đề cập một cách thứ yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Accessoire: phụ, thứ yếu.
  • Insignifiant: không quan trọng, tầm thường.
  • Marginal: ngoài lề, thứ yếu.
  • Secondaire: thứ cấp, phụ.
Từ trái nghĩa
  • Essentiel: cốt yếu, thiết yếu.
  • Fondamental: cơ bản, nền tảng.
  • Important: quan trọng.
  • Principal: chính, chủ yếu.
Thành ngữ liên quan
  • "Ce n'est qu'anecdotique": Điều đó chỉchuyện nhỏ/không quan trọng.
    • Ne t'inquiète pas pour cela, ce n'est qu'anecdotique. (Đừng lo lắng về điều đó, chỉchuyện nhỏ thôi.)
anecdotique

Un récit anecdotique amuse les convives autour de la table.

tính từ
  1. xem anecdote
    • Récit anecdotique
      truyện giai thoại

Từ có nhắc đến "anecdotique"