anecdotist

/'ænikdoutist/
Học thuật
Thân thiện
anecdotist

The anecdotist captivated the audience with a humorous story.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người kể chuyện vặt, người kể chuyện giai thoại: Một người kỹ năng hoặc thói quen kể lại những câu chuyện ngắn, thú vị, thường dựa trên những sự kiện thật hoặc trải nghiệm cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a great anecdotist; he always had a funny story about his youth. (Ông tôi một người kể chuyện giai thoại tuyệt vời; ông luôn một câu chuyện vui về thời trẻ của mình.)
    • The dinner party was lively thanks to our host, a charming anecdotist. (Bữa tiệc tối thật sôi động nhờ người chủ nhà, một người kể chuyện duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a gifted anecdotist": một người kể chuyện giai thoại tài năng.

    • She is a gifted anecdotist who can captivate any audience. ( ấy một người kể chuyện giai thoại tài năng, có thể thu hút bất kỳ khán giả nào.)
  • "the anecdotist in the family": người hay kể chuyện trong gia đình.

    • At every reunion, Uncle John takes on the role of the family anecdotist. (Vào mỗi lần đoàn tụ, chú John lại đảm nhận vai trò người kể chuyện của gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Anecdotal (adj): mang tính giai thoại, dựa trên trải nghiệm cá nhân hơn dữ liệu khoa học.

    • The evidence is purely anecdotal. (Bằng chứng hoàn toàn mang tính giai thoại.)
  • Anecdote (n): giai thoại, chuyện vặt.

    • He began his speech with a humorous anecdote. (Anh ấy bắt đầu bài phát biểu bằng một giai thoại hài hước.)
Từ đồng nghĩa
  • Storyteller: người kể chuyện.
  • Raconteur: người kể chuyện (thường chỉ người kể chuyện hấp dẫn, duyên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "anecdotist")

anecdotist

The anecdotist captivated the audience with a humorous story.

danh từ
  1. người kể chuyện vặt, người kể chuyện giai thoại

Từ đồng nghĩa