anemographic
/ə,nemə'græfik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) phép ghi gió: Mô tả những gì liên quan đến việc ghi chép, đo đạc hoặc ghi lại các dữ liệu về tốc độ, hướng và các đặc tính khác của gió. Từ này thường được sử dụng trong các ngành khí tượng học và hải dương học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The research station uses anemographic instruments to monitor coastal winds. (Trạm nghiên cứu sử dụng các thiết bị ghi gió để theo dõi gió ven biển.)
- An anemographic record from the 19th century provided valuable data for the climate study. (Một bản ghi gió từ thế kỷ 19 đã cung cấp dữ liệu quý giá cho nghiên cứu khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"anemographic data": dữ liệu được ghi lại về các đặc tính của gió.
- Scientists analyzed decades of anemographic data to identify changing wind patterns. (Các nhà khoa học đã phân tích hàng thập kỷ dữ liệu ghi gió để xác định các kiểu gió đang thay đổi.)
"anemographic chart": biểu đồ hoặc đồ thị thể hiện sự thay đổi của gió theo thời gian.
- The captain consulted the anemographic chart before setting sail. (Thuyền trưởng đã tham khảo biểu đồ ghi gió trước khi ra khơi.)
Biến thể và từ gần giống
Anemography (danh từ): phép ghi gió, khoa học hoặc phương pháp ghi lại các đặc tính của gió.
- Anemography is a specialized field within meteorology. (Phép ghi gió là một lĩnh vực chuyên sâu trong khí tượng học.)
Anemometer (danh từ): máy đo gió, dụng cụ dùng để đo tốc độ gió.
- The anemometer on the roof spins faster as the wind picks up. (Máy đo gió trên mái nhà quay nhanh hơn khi gió mạnh lên.)
Từ đồng nghĩa
- Wind-recording: (tính từ) ghi lại gió. (Từ này mô tả chức năng tương tự nhưng ít chuyên môn hơn "anemographic").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "anemographic" do đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "anemographic" do tính chất kỹ thuật của nó.)
tính từ
- (thuộc) phép ghi gió