anemography
Định nghĩa
Danh từ: - Phép ghi gió: "anemography" là một thuật ngữ chuyên ngành khí tượng học, chỉ quá trình hoặc kỹ thuật đo đạc và ghi lại các dữ liệu về gió, bao gồm tốc độ, hướng, áp suất và các đặc tính khác của gió bằng cách sử dụng các thiết bị đo gió (anemometer) và máy ghi tự động.
Ví dụ sử dụng
- (Sự phát triển của phép ghi gió đã cải thiện đáng kể việc dự báo thời tiết.)
- (Phép ghi gió hiện đại dựa vào các cảm biến điện tử để ghi lại dữ liệu gió một cách liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to record anemography": thực hiện phép ghi gió.
- Meteorologists use specialized instruments to record anemography at high altitudes. (Các nhà khí tượng học sử dụng các thiết bị chuyên dụng để thực hiện phép ghi gió ở độ cao lớn.)
"anemography data": dữ liệu ghi gió.
- The anemography data from the station showed a sudden increase in wind speed. (Dữ liệu ghi gió từ trạm đã cho thấy tốc độ gió tăng đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
- Anemograph (n): máy ghi gió, thiết bị dùng để ghi lại dữ liệu gió.
- The anemograph is a crucial instrument in any weather station. (Máy ghi gió là một thiết bị quan trọng trong bất kỳ trạm thời tiết nào.)
- Anemographic (adj): thuộc về phép ghi gió.
- The anemographic records from the last decade show clear climate patterns. (Các bản ghi thuộc về phép ghi gió từ thập kỷ trước cho thấy các mô hình khí hậu rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Wind recording: ghi chép gió (một cách diễn đạt thông dụng hơn, không chính xác bằng thuật ngữ chuyên ngành).
- Anemometry: phép đo gió (tập trung vào quá trình đo, trong khi "anemography" bao gồm cả ghi chép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anemography" do đây là danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "anemography" vì đây là thuật ngữ học thuật.