anemograph

/ə'neməgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
anemograph

The anemograph records wind speed and direction on a rotating drum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ghi gió: Một thiết bị khí tượng dùng để tự động ghi lại tốc độ đôi khi cả hướng của gió theo thời gian. Dữ liệu thường được ghi lại dưới dạng biểu đồ trên một cuộn giấy hoặc bề mặt tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The weather station uses an anemograph to create a continuous record of wind patterns. (Trạm khí tượng sử dụng một máy ghi gió để tạo ra bản ghi liên tục về các kiểu gió.)
    • The data from the anemograph showed a sudden increase in wind speed last night. (Dữ liệu từ máy ghi gió cho thấy sự gia tăng đột ngột về tốc độ gió đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "anemographic record": bản ghi, dữ liệu được tạo ra bởi máy ghi gió.
    • Scientists analyzed the anemographic record from the past decade. (Các nhà khoa học đã phân tích bản ghi từ máy ghi gió trong thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Anemometer (n): máy đo gió (thường chỉ đo tốc độ gió, có thể không chức năng ghi lại tự động).
    • He held the handheld anemometer to measure the wind. (Anh ấy cầm máy đo gió cầm tay để đo sức gió.)
  • Anemography (n): khoa học nghiên cứu về gió; phương pháp ghi chép về gió.
    • His research focuses on anemography and its applications. (Nghiên cứu của ông tập trung vào khoa học nghiên cứu gió các ứng dụng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Wind recorder: máy ghi gió (cách gọi mô tả đơn giản hơn).
  • Recording anemometer: máy đo gió ghi lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "anemograph")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ "anemograph")

anemograph

The anemograph records wind speed and direction on a rotating drum.

danh từ
  1. (khí tượng) máy ghi gió

Từ chứa "anemograph"