anemone

/ə'neməni/
Học thuật
Thân thiện
anemone

A sea anemone sways gently in the clear ocean water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa Anemone, Hoa Anh Túc Độc: Một loài thực vật hoa thuộc chi Anemone, thường mọc trong rừng hoặc vườn, hoa đẹp với nhiều màu sắc các xẻ sâu.
    • Hải quỳ: Một loài động vật không xương sống sốngbiển, hình dáng giống bông hoa với các xúc tu quanh miệng, khác với san hôchỗ không tạo ra bộ xương cứng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thực vật):

    • She planted purple anemones in her garden. ( ấy trồng những bông hoa anh túc độc màu tím trong vườn.)
    • Anemones are among the first flowers to bloom in spring. (Hoa anemone nằm trong số những loài hoa đầu tiên nở vào mùa xuân.)
  • Danh từ (Động vật biển):

    • We saw a colorful sea anemone while snorkeling. (Chúng tôi đã thấy một con hải quỳ đầy màu sắc khi đang lặn với ống thở.)
    • The clownfish lives safely among the tentacles of the anemone. ( hề sống an toàn giữa những xúc tu của hải quỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wood anemone": Một loài anemone hoang dã phổ biến mọc trong các khu rừng.
    • The forest floor was carpeted with white wood anemones. (Mặt đất trong rừng được trải thảm bởi những bông hoa anemone rừng màu trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea anemone (n): Hải quỳ. Đây một cụm danh từ cố định chỉ loài động vật biển.
    • Sea anemones are often mistaken for plants. (Hải quỳ thường bị nhầm lẫn thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Windflower: Một tên gọi khác phổ biến cho hoa anemone (thực vật), do từ nguyên Hy Lạp liên quan đến gió.
  • Marine polyp: Polyp biển (đối với nghĩa hải quỳ).
anemone

A sea anemone sways gently in the clear ocean water.

danh từ
  1. (thực vật học) chân ngỗng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "anemone"