anemoscope

/ə'neməskoup/
Học thuật
Thân thiện
anemoscope

An anemoscope measures the wind direction on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy nghiệm gió: Một dụng cụ khoa học dùng để xác định hướng gió hoặc quan sát sự thay đổi của gió. một loại thiết bị khí tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old anemoscope on the roof helped sailors predict the weather. (Chiếc máy nghiệm gió trên mái nhà đã giúp các thủy thủ dự báo thời tiết.)
    • Scientists use an anemoscope to study wind patterns. (Các nhà khoa học sử dụng máy nghiệm gió để nghiên cứu các mô hình gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khí tượng học lịch sử: "anemoscope" thường được dùng để chỉ các thiết bị đo gió cổ điển hoặc đơn giản, phân biệt với "anemometer" (máy đo tốc độ gió) hiện đại hơn.
    • Leonardo da Vinci sketched designs for an early anemoscope. (Leonardo da Vinci đã phác thảo các thiết kế cho một máy nghiệm gió thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Anemometer (n): Máy đo tốc độ gió, thường một thiết bị khí tượng hiện đại hơn.
  • Wind vane (n): Chong chóng gió, một dụng cụ đơn giản để chỉ hướng gió.
Từ đồng nghĩa
  • Wind indicator: Dụng cụ chỉ hướng gió.
  • Wind direction sensor: Cảm biến hướng gió (thuật ngữ kỹ thuật hiện đại).
anemoscope

An anemoscope measures the wind direction on the ship's deck.

danh từ
  1. máy nghiệm gió