anencephalic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị thiếu một phần hoặc toàn bộ bộ não: Mô tả một tình trạng bẩm sinh nghiêm trọng, hiếm gặp, trong đó một phần lớn của não, hộp sọ và da đầu không phát triển đúng cách trong thời kỳ bào thai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The condition was diagnosed as an anencephalic fetus. (Tình trạng được chẩn đoán là một bào thai vô não.)
- Anencephalic infants are not viable in the long term. (Trẻ sơ sinh vô não không thể sống sót lâu dài.)
- The study focused on the ethical care of anencephalic newborns. (Nghiên cứu tập trung vào việc chăm sóc có đạo đức cho trẻ sơ sinh vô não.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, khoa học thần kinh và đạo đức sinh học. Nó mô tả một chẩn đoán lâm sàng cụ thể và thường được thảo luận liên quan đến các vấn đề về tiên lượng, chăm sóc và hiến tạng.
Biến thể và từ gần giống
- Anencephaly (Danh từ): Chứng vô não, tình trạng bệnh lý.
- Anencephaly is a fatal neural tube defect. (Chứng vô não là một khuyết tật ống thần kinh gây tử vong.)
Từ đồng nghĩa
- Không có não (mô tả, không phải thuật ngữ y học chính thức).
Adjective
- bị thiếu một phần hoặc toàn bộ bộ não