aneroid

/ænərɔid/
Học thuật
Thân thiện
aneroid

An aneroid barometer hangs on the wall of a weather station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy đo khí áp kiểu hộp, phong vũ biểu hộp: Một loại dụng cụ đo áp suất khí quyển không sử dụng chất lỏng (như thủy ngân). hoạt động dựa trên sự co giãn của một hộp kim loại chân không bên trong khi áp suất không khí thay đổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot checked the aneroid before the flight. (Phi công đã kiểm tra máy đo khí áp hộp trước chuyến bay.)
    • An aneroid is more portable than a mercury barometer. (Một chiếc phong vũ biểu hộp thì dễ mang theo hơn một chiếc phong vũ biểu thủy ngân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aneroid barometer": Cụm từ đầy đủ chính xác hơn để chỉ loại máy đo này. Từ "aneroid" khi đứng một mình thường được hiểu ngầm "aneroid barometer".
    • The antique shop had a beautiful brass aneroid barometer on the wall. (Cửa hàng đồ cổ một chiếc máy đo khí áp hộp bằng đồng thau rất đẹp treo trên tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Aneroid (Tính từ): Miêu tả một cấu hoặc thiết bị hoạt động không cần chất lỏng.
    • The mechanism uses an aneroid capsule to sense pressure changes. ( cấu sử dụng một hộp chân không kiểu aneroid để cảm nhận thay đổi áp suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Barometer: Phong vũ biểu, máy đo khí áp (từ chung, có thể chỉ loại dùng chất lỏng hoặc không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "aneroid".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "aneroid".

aneroid

An aneroid barometer hangs on the wall of a weather station.

danh từ
  1. cái đo khí áp hộp ((cũng) aneroid barometer)