Từ "anesthésier" trong tiếng Pháp là một động từ thuộc loại ngoại động từ, có nghĩa chính liên quan đến y học là "gây tê" hoặc "gây mê". Đây là một thuật ngữ rất quan trọng trong lĩnh vực y tế, nhất là trong phẫu thuật, khi bác sĩ cần làm cho bệnh nhân không cảm thấy đau đớn.
Định nghĩa:
Y học: "anesthésier" có nghĩa là làm cho một người không cảm thấy đau đớn trong quá trình phẫu thuật hoặc điều trị bằng cách sử dụng thuốc gây mê hoặc gây tê.
Văn học: "anesthésier" cũng có thể được hiểu theo nghĩa là làm dịu đi, làm lặng đi một cảm xúc hay trạng thái nào đó.
Cách sử dụng và biến thể:
Chia động từ: "anesthésier" có thể được chia theo các ngôi khác nhau trong thì hiện tại, quá khứ, tương lai, v.v.
Présent: Je anesthésie, tu anesthésies, il/elle anesthésie, nous anesthésions, vous anesthésiez, ils/elles anesthésient.
Passé Composé: J'ai anesthésié.
Cách sử dụng nâng cao: Trong ngữ cảnh y tế, còn có các dạng như "anesthésie locale" (gây tê cục bộ) và "anesthésie générale" (gây mê toàn thân).
Từ gần giống và đồng nghĩa:
Từ gần giống: "anesthésie" (sự gây tê, sự gây mê) là danh từ của "anesthésier".
Từ đồng nghĩa: "endormir" (làm ngủ) có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh tương tự nhưng không hoàn toàn giống, vì "endormir" thường chỉ việc làm cho ai đó ngủ mà không liên quan đến sự đau đớn trong y học.
Idioms và cụm động từ liên quan:
Cụm từ: "Être anesthésié" (bị gây mê) có thể được sử dụng để mô tả tình trạng không cảm thấy gì hoặc không chú ý đến sự việc xung quanh.
Idioms: Không có cụm idiom nổi bật nào liên quan trực tiếp đến từ "anesthésier", nhưng bạn có thể sử dụng nó trong những câu văn mô tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.