anestric
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc hoặc liên quan đến thời kỳ đình dục (động dục): "Anestric" là một thuật ngữ sinh học dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến giai đoạn anestrus - thời kỳ trong chu kỳ sinh sản của động vật có vú khi không có biểu hiện động dục và buồng trứng không hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focused on the hormonal changes during the anestric phase. (Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi nội tiết tố trong giai đoạn đình dục.)
- Anestric animals show no signs of sexual receptivity. (Các động vật trong thời kỳ đình dục không biểu hiện dấu hiệu sẵn sàng giao phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anestric period": thời kỳ đình dục.
- The anestric period in dogs can last for several months. (Thời kỳ đình dục ở chó có thể kéo dài vài tháng.)
"Anestric state": trạng thái đình dục.
- The mare entered an anestric state after weaning her foal. (Con ngựa cái bước vào trạng thái đình dục sau khi cai sữa cho con của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Anestrus (danh từ): thời kỳ đình dục, giai đoạn không động dục trong chu kỳ sinh sản.
- During anestrus, the reproductive system is inactive. (Trong thời kỳ đình dục, hệ thống sinh sản không hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
- Diestrous: (thuộc) giai đoạn sau động dục, có thể chỉ trạng thái không động dục trong một số ngữ cảnh.
- Non-estrous: không động dục.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, nghiên cứu sinh học và thú y. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- "Anestric" là tính từ của danh từ "anestrus". Cần phân biệt với từ "anesthetic" (thuốc gây mê/gây tê).
Adjective
- thuộc, hoặc liên quan tới thời kỳ đình dục