anestrum

anestrum

A female dog rests quietly during her anestrum.

Định nghĩa

Danh từ: Giai đoạn nghỉ sinh sản (chỉ áp dụng cho động vật không phải con người), trạng thái hoặc khoảng thời gian không hoạt động tình dục giữa hai chu kỳ động dục.

dụ sử dụng
  • (Chó thường trải qua giai đoạn nghỉ sinh sản vào những tháng mùa đông.)
  • (Giai đoạn nghỉ sinh sảnmèo có thể kéo dài vài tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enter anestrum": bước vào giai đoạn nghỉ sinh sản.

    • After giving birth, the female enters anestrum to recover. (Sau khi sinh con, con cái bước vào giai đoạn nghỉ sinh sản để hồi phục.)
  • "prolonged anestrum": giai đoạn nghỉ sinh sản kéo dài.

    • Stress or malnutrition can cause prolonged anestrum in livestock. (Căng thẳng hoặc suy dinh dưỡng có thể gây ra giai đoạn nghỉ sinh sản kéo dàigia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Anestrus (danh từ): biến thể chính tả của "anestrum", thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ.

    • The researcher studied the anestrus cycle in sheep. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu chu kỳ nghỉ sinh sảncừu.)
  • Diestrus (danh từ): giai đoạn giữa hai chu kỳ động dục, nhưng có thể bao gồm cả thời kỳ mang thai.

    • Diestrus follows estrus if fertilization does not occur. (Giai đoạn giữa chu kỳ động dục xảy ra sau giai đoạn động dục nếu không thụ tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexual rest: nghỉ ngơi tình dục.
  • Non-breeding period: thời kỳ không sinh sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "anestrum".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anestrum".