anoestrum

anoestrum

A female dog rests quietly during her anoestrum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giai đoạn động dục không hoạt động: "Anoestrum" một thuật ngữ chuyên ngành dùng cho động vật không phải con người, chỉ trạng thái hoặc khoảng thời gian không hoạt động sinh dục giữa hai chu kỳ động dục. Đây giai đoạn nghỉ ngơi của hệ thống sinh sản.
dụ sử dụng
  • (Con chó cái bước vào giai đoạn động dục không hoạt động sau khi chu kỳ động dục của kết thúc.)
  • (Trong giai đoạn động dục không hoạt động, con vật không dấu hiệu tiếp nhận giao phối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in anoestrum": đang trong trạng thái động dục không hoạt động.

    • The cow is in anoestrum, so artificial insemination is not possible. (Con đang trong giai đoạn động dục không hoạt động, vậy việc thụ tinh nhân tạo không thể.)
  • "anoestrum period": khoảng thời gian động dục không hoạt động.

    • The anoestrum period in sheep typically lasts for several months. (Giai đoạn động dục không hoạt độngcừu thường kéo dài vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anestrus (danh từ): biến thể chính tả của "anoestrum", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.

    • The cat's anestrus phase is influenced by daylight hours. (Giai đoạn động dục không hoạt động của mèo bị ảnh hưởng bởi số giờ ánh sáng ban ngày.)
  • Anoestrous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến giai đoạn động dục không hoạt động.

    • Anoestrous females do not exhibit mating behavior. (Những con cái trong giai đoạn động dục không hoạt động không thể hiện hành vi giao phối.)
Từ đồng nghĩa
  • Sexual quiescence: trạng thái nghỉ ngơi sinh dục.
  • Reproductive dormancy: trạng thái ngủ đông sinh sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "anoestrum" do đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "anoestrum".

Từ gần giống