angelim

angelim

A tall angelim tree grows in the lush rainforest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây gỗ nhiệt đới châu Mỹ thuộc chi Andira: "angelim" chỉ một loại cây thân gỗ lớn, mọccác khu rừng nhiệt đới châu Mỹ, thuộc chi Andira trong họ Đậu (Fabaceae). Gỗ của cây này thường cứng, bền, được dùng trong xây dựng đóng đồ nội thất.

dụ sử dụng
  • (Cây angelim nguồn gốc từ rừng nhiệt đới Amazon.)
  • (Gỗ từ cây angelim được đánh giá cao độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "angelim pedra": một biến thể của cây angelim, thường chỉ loại gỗ cứng như đá.
    • Angelim pedra is often used for heavy construction. (Angelim pedra thường được dùng trong xây dựng hạng nặng.)
  • "angelim vermelho": loại angelim gỗ màu đỏ, phổ biến ở Brazil.
    • Angelim vermelho is prized for its rich color. (Angelim vermelho được ưa chuộng màu sắc đậm đà của .)
Biến thể từ gần giống
  • Andira (danh từ): tên khoa học của chi thực vật chứa cây angelim.
    • Andira is a genus of flowering plants in the legume family. (Andira một chi thực vật hoa trong họ Đậu.)
  • Angelim-rajado (danh từ): một loại angelim vân gỗ đẹp.
    • Angelim-rajado is often used for decorative veneers. (Angelim-rajado thường được dùng làm veneer trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gỗ nhiệt đới: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh, nhưng "angelim" tên chung cho các loài trong chi .
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với "angelim".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "angelim".

Từ gần giống