enchylema
/,enki'li:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh vật học):
- Dịch nhân: Chất dịch lỏng hoặc chất keo lỏng chứa bên trong nhân tế bào, bao quanh các nhiễm sắc thể và hạch nhân. Nó là thành phần cơ bản của nhân tế bào ngoài các cấu trúc đặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The enchylema fills the space within the nucleus. (Dịch nhân lấp đầy khoảng trống bên trong nhân tế bào.)
- Scientists study the composition of the enchylema to understand nuclear functions. (Các nhà khoa học nghiên cứu thành phần của dịch nhân để hiểu các chức năng của nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "enchylema" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành về sinh học tế bào hoặc tế bào học. Trong hầu hết các tài liệu giảng dạy phổ thông hoặc đại cương hiện đại, thuật ngữ "nucleoplasm" (chất nhân) được dùng phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Nucleoplasm (n): Chất nhân. Đây là thuật ngữ đồng nghĩa và phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại để chỉ chất lỏng bên trong nhân tế bào.
- Nuclear sap (n): Dịch nhân. Một thuật ngữ khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Nucleoplasm: Chất nhân.
- Nuclear sap: Dịch nhân.
- Karyolymph: Dịch nhân (ít phổ biến).
danh từ
- (sinh vật học) dịch nhân