angevine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dân vùng Anjou: "Angevine" dùng để chỉ một người trú hoặc nguồn gốc từ vùng Anjou, một khu vực lịch sửtây bắc nước Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is an Angevine, born and raised in the Loire Valley. ( ấy người dân vùng Anjou, sinh ra lớn lênthung lũng Loire.)
    • The Angevines are known for their rich cultural heritage. (Người dân vùng Anjou nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng tính từ (ít phổ biến): Đôi khi "Angevine" được dùng như tính từ để mô tả những liên quan đến vùng Anjou.
    • The Angevine architecture is a blend of Gothic and Renaissance styles. (Kiến trúc vùng Anjou sự pha trộn giữa phong cách Gothic Phục Hưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Angevin (danh từ/tính từ): dạng rút gọn hoặc đồng nghĩa, thường dùng để chỉ người hoặc vật từ vùng Anjou.
    • The Angevin dynasty ruled England in the 12th century. (Vương triều Angevin cai trị nước Anh vào thế kỷ 12.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhabitant of Anjou: cư dân vùng Anjou (mô tả chính xác hơn).
  • Angevin: từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong văn viết lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "angevine" danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này.

Từ gần giống