angevin

angevin

An Angevin merchant sells wine at a bustling market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người dân vùng Anjou: "angevin" dùng để chỉ một cư dân hoặc người sinh sống tại vùng Anjou, một tỉnh lịch sửmiền tây nước Pháp.
    • Người thuộc triều đại Anjou: Trong lịch sử, từ này còn chỉ các thành viên của triều đại Anjou, bao gồm các vị vua quý tộc nguồn gốc từ vùng này.
  2. Tính từ (ít phổ biến hơn):

    • Thuộc về Anjou: Liên quan đến vùng đất, con người, hoặc văn hóa của Anjou.
    • Thuộc về triều đại Anjou: Liên quan đến triều đại cai trị của dòng họ Anjou.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The angevin were known for their distinct dialect. (Người dân vùng Anjou nổi tiếng với thổ ngữ riêng biệt của họ.)
    • The angevin dynasty ruled much of western France during the Middle Ages. (Triều đại Anjou đã cai trị phần lớn miền tây nước Pháp trong thời Trung Cổ.)
  • Tính từ:

    • The angevin style of architecture is characterized by its simplicity. (Phong cách kiến trúc Anjou được đặc trưng bởi sự đơn giản của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "House of Anjou": Nhà Anjou, một triều đại quân chủ ảnh hưởng rộng khắp châu Âu thời Trung Cổ.

    • The House of Anjou produced several kings of England, including Henry II. (Nhà Anjou đã sản sinh ra một số vị vua của nước Anh, bao gồm Henry II.)
  • "Angevin Empire": Đế chế Angevin, thuật ngữ lịch sử chỉ lãnh thổ rộng lớn do các vua Anjou cai trịthế kỷ 12-13.

    • The Angevin Empire stretched from Scotland to the Pyrenees. (Đế chế Angevin trải dài từ Scotland đến dãy Pyrenees.)
Biến thể từ gần giống
  • Anjou (danh từ riêng): Tên gọi của vùng đất lịch sử.

    • Anjou is famous for its wine production. (Anjou nổi tiếng với sản xuất rượu vang.)
  • Angevine (tính từ, dạng nữ tính): Dạng tính từ giống cái của "angevin".

    • The angevine culture has a rich culinary tradition. (Văn hóa Anjou truyền thống ẩm thực phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Anjouan: Từ đồng nghĩa hiếm dùng, cũng chỉ cư dân vùng Anjou.
  • Inhabitant of Anjou: Cư dân của Anjou (diễn giải dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "angevin".

Thành ngữ liên quan
  • "Angevin temper": Tính khí Angevin, ám chỉ tính cách nóng nảy hoặc kiên định, thường gắn với các vị vua dòng Anjou.
    • He displayed an Angevin temper when arguing his point. (Anh ấy thể hiện tính khí Angevin khi tranh luận quan điểm của mình.)

Từ gần giống

Từ chứa "angevin"