anginal

Học thuật
Thân thiện
anginal

A patient describes an anginal sensation in their chest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến chứng đau thắt ngực (angina pectoris): "anginal" mô tả bất cứ điều liên hệ trực tiếp với tình trạng đau ngực do thiếu máu cục bộ tim, thường cơn đau hoặc các triệu chứng đi kèm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient described a typical anginal pain, a tightness in the chest during physical exertion. (Bệnh nhân mô tả một cơn đau thắt ngực điển hình, cảm giác thắt chặtngực khi gắng sức.)
    • He was given medication to relieve his anginal symptoms. (Anh ấy được cho thuốc để làm giảm các triệu chứng đau thắt ngực.)
    • The doctor assessed the frequency of her anginal attacks. (Bác sĩ đánh giá tần suất các cơn đau thắt ngực của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anginal equivalent": Các triệu chứng thay thế cho cơn đau ngực điển hình, thường gặpmột số nhóm bệnh nhân (như người cao tuổi, bệnh nhân tiểu đường), có thể khó thở, mệt mỏi cực độ, hoặc đauhàm/cánh tay.
    • In diabetic patients, shortness of breath may be an anginal equivalent. (Ở bệnh nhân tiểu đường, khó thở có thể một triệu chứng thay thế cho đau thắt ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Angina (danh từ): Chứng đau thắt ngực.
    • He was diagnosed with unstable angina. (Ông ấy được chẩn đoán mắc chứng đau thắt ngực không ổn định.)
  • Angiogram (danh từ): Hình ảnh chụp mạch máu (một xét nghiệm để kiểm tra mạch vành).
  • Angioplasty (danh từ): Thủ thuật nong mạch vành.
Từ đồng nghĩa
  • Pertaining to angina pectoris: Liên quan đến chứng đau thắt ngực. (Cụm từ mô tả học thuật)
  • Ischemic chest pain-related: Liên quan đến cơn đau ngực do thiếu máu cục bộ. (Cụm từ chuyên môn hơn, mô tả nguyên nhân)
Lưu ý sử dụng
  • "Anginal" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ "chest pain" (đau ngực) hoặc "angina pain" (cơn đau thắt ngực) thay vì tính từ "anginal".
  • Từ này hầu như luôn đi kèm với các danh từ như "pain" (cơn đau), "symptom" (triệu chứng), "attack" (cơn), "threshold" (ngưỡng) để tạo thành các cụm từ chuyên môn ( dụ: anginal pain, anginal attack).
anginal

A patient describes an anginal sensation in their chest.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới chứng đau thắt ngực

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống