angiocarp

angiocarp

An angiocarp tree bears its fruit inside a hard, protective husk.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây quả kín: "Angiocarp" dùng để chỉ một loại cây quả được bao bọc hoàn toàn trong một lớp vỏ cứng (shell), một bắc (involucre) hoặc một vỏ trấu (husk). Đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi một angiocarp quả sồi của được bao bọc trong một đấu.)
  • (Nhiều loại hạt cứng, như hạt dẻ, angiocarps.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Angiocarpous (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của angiocarp.
    • The angiocarpous fruit structure protects the seed from predators. (Cấu trúc quả kín này bảo vệ hạt khỏi động vật ăn thịt.)
Biến thể từ gần giống
  • Angiocarpous (tính từ): quả kín.
  • Angiocarpy (danh từ): hiện tượng quả kín.
Từ đồng nghĩa
  • Closed fruit tree: cây quả kín (từ mô tả, không phải thuật ngữ chính thức).
  • Nut tree: cây quả hạch (một dạng cụ thể của angiocarp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "angiocarp".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "angiocarp".

Từ chứa "angiocarp"