angiocarpic

Học thuật
Thân thiện
angiocarpic

A botanist examines an angiocarpic nut in the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quả được bao bọc trong một lớp vỏ hoặc vỏ cứng: Thuật ngữ sinh học dùng để mô tả đặc điểm của một số loại quả hoặc cấu trúc sinh sản của nấm, nơi phần quả hoặc cơ quan chứa bào tử được phát triển bao bọc bên trong một lớp vỏ bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Truffles are an example of an angiocarpic fungus. (Nấm cục một dụ về loại nấm quả được bọc trong lớp vỏ.)
    • The angiocarpic nature of the fruit protects the seeds from insects. (Đặc tính quả được bao vỏ này bảo vệ hạt khỏi côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học chuyên ngành về thực vật học, nấm học (mycology) hoặc sinh học.
  • thường được dùng để mô tả phân loại các loại quả hoặc thể quả (fruiting bodies) dựa trên cấu trúc hình thái của chúng.
Biến thể từ gần giấng
  • Angiocarp (danh từ): Quả được bao vỏ; thể quả kín (ở nấm).
    • The mushroom produces a subterranean angiocarp. (Loại nấm này tạo ra một thể quả kín dưới lòng đất.)
  • Angiocarpous (tính từ): Một biến thể khác của "angiocarpic", cùng nghĩa.
  • Gymnocarpic (tính từ): Trái ngược với angiocarpic, chỉ quả hoặc thể quả phát triển lộ ra ngoài, không được bao bọc.
Từ đồng nghĩa
  • Enclosed-fruited: quả được bao bọc.
  • Indehiscent (trong một số ngữ cảnh nhất định về quả thực vật): Chỉ quả không tự nứt ra để giải phóng hạt khi chín, thường liên quan đến việc được bao bọc.
angiocarpic

A botanist examines an angiocarpic nut in the forest.

Adjective
  1. quả được bọc trong lớp vỏ