angiographie

Học thuật
Thân thiện
angiographie

Une angiographie permet de visualiser les artères du cœur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự chụp tia X mạch: Một kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế, sử dụng tia X một chất cản quang để chụp lại hình ảnh của các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch, mao mạch) bên trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a prescrit une angiographie pour examiner les artères coronaires. (Bác sĩ đã chỉ định một ca chụp tia X mạch để kiểm tra các động mạch vành.)
    • L'angiographie cérébrale permet de visualiser les vaisseaux sanguins dans le cerveau. (Sự chụp tia X mạch não cho phép quan sát các mạch máu trong não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Angiographie par résonance magnétique (ARM)": Chụp cộng hưởng từ mạch máu. Một kỹ thuật chụp mạch không sử dụng tia X sử dụng từ trường sóng radio.

    • L'ARM est une alternative à l'angiographie classique. (Chụp cộng hưởng từ mạch máumột phương án thay thế cho sự chụp tia X mạch cổ điển.)
  • "Angiographie numérisée": Chụp mạch số hóa. Một kỹ thuật chụp mạch sử dụng xửhình ảnh bằng máy tính để cải thiện chất lượng hình ảnh.

    • L'angiographie numérisée offre des images très précises. (Sự chụp mạch số hóa mang lại những hình ảnh rất chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Angiographe (danh từ giống đực): Máy chụp mạch. Thiết bị y tế dùng để thực hiện thủ thuật chụp mạch.

    • L'angiographe est un équipement coûteux. (Máy chụp mạchmột thiết bị đắt tiền.)
  • Angiographique (tính từ): (Thuộc về) chụp mạch.

    • L'examen angiographique a duré trente minutes. (Cuộc kiểm tra bằng chụp mạch đã kéo dài ba mươi phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Artériographie (danh từ giống cái): Sự chụp động mạch. Một loại chụp mạch cụ thể tập trung vào các động mạch.
  • Phlébographie (danh từ giống cái): Sự chụp tĩnh mạch. Một loại chụp mạch cụ thể tập trung vào các tĩnh mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'angiographie'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'angiographie'.

angiographie

Une angiographie permet de visualiser les artères du cœur.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự chụp tia X mạch