angiomatous

Học thuật
Thân thiện
angiomatous

A doctor examines an angiomatous lesion on a patient's arm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về u mạch, liên quan đến u mạch: Mô tả một cấu trúc, tình trạng hoặc đặc điểm liên hệ với một khối u lành tính được tạo thành từ các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch hoặc mao mạch).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The biopsy confirmed the lesion was angiomatous in nature. (Sinh thiết xác nhận tổn thương bản chất thuộc loại u mạch.)
    • An angiomatous malformation was detected during the scan. (Một dị dạng thuộc loại u mạch đã được phát hiện trong quá trình chụp chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y văn mô tả: Thường được dùng trong các báo cáo y khoa, chẩn đoán hình ảnh hoặc giải phẫu bệnh để mô tả đặc điểm mô học của một khối u hoặc dị tật mạch máu.
    • The histopathology report described an angiomatous proliferation. (Báo cáo bệnh học mô tả một sự tăng sinh thuộc loại u mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Angioma (danh từ): U mạch, chỉ chính khối u lành tính được tạo thành từ các tế bào mạch máu.

    • The red spot on his skin was diagnosed as a cherry angioma. (Vết đỏ trên da anh ấy được chẩn đoán u mạch anh đào.)
  • Hemangioma (danh từ): U mạch máu, một loại angioma phổ biến.

  • Lymphangioma (danh từ): U mạch bạch huyết.
Từ đồng nghĩa
  • Vascular tumor-related (cụm từ): Liên quan đến khối u mạch máu. (Lưu ý: Đây cụm từ mô tả, không phải từ chuyên môn chính xác như "angiomatous").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

angiomatous

A doctor examines an angiomatous lesion on a patient's arm.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới u mạch