angiome

Học thuật
Thân thiện
angiome

L'enfant a un petit angiome sur le bras.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • U mạch: Một khối u lành tính (không phải ung thư) được tạo thành từ sự tăng trưởng bất thường của các mạch máu (động mạch, tĩnh mạch hoặc mao mạch). thường xuất hiện trên da hoặc các cơ quan nội tạng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a diagnostiqué un petit angiome sur son bras. (Bác sĩ đã chẩn đoán một khối u mạch nhỏ trên cánh tay của anh ấy.)
    • Les angiomes cutanés sont souvent de couleur rouge ou pourpre. (Các u mạch trên da thường màu đỏ hoặc tím.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "angiome plan": u mạch phẳng, một loại u mạch bẩm sinh phẳng trên da, thường được gọi là "vết bớt rượu vang".

    • L'angiome plan sur sa joue est présent depuis la naissance. (U mạch phẳng trên của ấy đã từ khi sinh ra.)
  • "angiome stellaire" hoặc "angiome en araignée": u mạch hình sao, một tổn thương mạch máu nhỏ, trung tâm có một chấm đỏ với các nhánh tỏa ra xung quanh.

    • L'angiome stellaire est fréquent pendant la grossesse. (U mạch hình sao thường gặp trong thời kỳ mang thai.)
Biến thể từ gần giống
  • Angiomatose (n.f): bệnh u mạch, tình trạng nhiều u mạch.

    • L'angiomatose est une maladie rare. (Bệnh u mạchmột căn bệnh hiếm gặp.)
  • Hémangiome (n.m): u mạch máu, một loại u mạch phổ biến thường gặptrẻ sơ sinh.

    • L'hémangiome du nourrisson disparaît souvent avec le temps. (U mạch máutrẻ sơ sinh thường biến mất theo thời gian.)
  • Lymphangiome (n.m): u bạch mạch, một khối u lành tính hình thành từ các mạch bạch huyết.

    • Le lymphangiome est une malformation du système lymphatique. (U bạch mạchmột dị dạng của hệ bạch huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Tumeur vasculaire: khối u mạch máu (cụm từ mô tả chung).
  • Nævus vasculaire: nốt ruồi mạch máu (thường dùng cho các tổn thương bẩm sinh trên da).
Thông tin bổ sung
  • Đặc điểm: Một angiome thường vô hại không gây đau đớn. Nhiều trường hợp, đặc biệt là ở trẻ em, có thể tự biến mất không cần điều trị.
  • Lĩnh vực sử dụng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y học, đặc biệtda liễu phẫu thuật mạch máu.
angiome

L'enfant a un petit angiome sur le bras.

danh từ giống đực
  1. (y học) u mạch

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "angiome"